translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thanh thản" (1件)
thanh thản
日本語 安らかな
Ông đã ở bên gia đình và ra đi thanh thản.
彼は家族のそばにいて、安らかに旅立った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thanh thản" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thanh thản" (2件)
Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm.
工場は完成品を作る。
Ông đã ở bên gia đình và ra đi thanh thản.
彼は家族のそばにいて、安らかに旅立った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)